Với mỗi một thành tựu, ta thỏa một khát khao. Với mỗi một khát khao, ta cần một định hướng. Định hướng mới nhất cho khát khao của bạn có thể là chiếc Honda CR-V. Thuộc dòng xe SUV được ưa chuộng nhất ở các đô thị lớn trên thế giới, Honda CR-V được trang bị động cơ i-Vtec dũng mãnh mà hiệu quả, thiết kế nội thất thông minh, và đường nét ngoại thất lịch lãm, tất cả nhằm cống hiến cho bạn một trải nghiệm ấn tượng sau tay lái. Ý tưởng thiết kế nội thất của xe CR-V chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa không gian thoáng rộng của dòng xe minivan, thiết kế khỏe khoắn của SUV, và tiện nghi cao cấp của dòng xe sedan.
Ngoại thất thể thao
Sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế 2 tầng của mặt ga-lăng với nét tinh tế và sang trọng của cụm đèn trước tạo nét độc đáo thu hút mọi ánh nhìn.
Nội thất sang trọng và cá tính
Nội thất Honda CR-V toát lên phong cách độc đáo mà bạn không thể bỏ qua. Những mảng màu kim loại khỏe khoắn nổi bật trên thiết kế sang trọng của bảng điều khiển tạo cho xe phong cách mạnh mẽ mà tinh tế. Hai đồng hồ trên bảng táp lô phát ánh sáng đẹp mắt và có độ tương phản cao cho khả năng hiển thị vượt trội kết hợp với màn hình LCD cỡ lớn đã hoàn thiện dáng vẻ hiện đại và sang trọng cho nội thất của CR-V.
Động cơ I-VTEC 2.4L mạnh mẽ
Mang đến cho bạn cảm hứng mãnh liệt khi trải nghiệm hiệu suất hoạt động vượt trội của động cơ i-VTEC 125 kW, dung tích 2.4L.
An toàn chủ động
Hệ thống VSA giúp giảm thiểu nguy cơ trượt ngang trên đường trơn ướt. Nhờ thế, xe CR-V luôn vận hành ổn định trên mọi chặng đường ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu nhất. Ngoài ra, tính năng này cũng sẽ phát huy hiệu quả trong trường hợp xe mất thăng bằng khi đang tăng tốc, phanh gấp, hoặc đánh vô-lăng quá gấp.
Thông số kỹ thuật
A. ĐỘNG CƠ
Kiểu động cơ
4 xy lanh thẳng hàng/DOHC i-VTEC
Dung tích xy-lanh (cm3)
2354
Công suất cực đại (kW/rpm)
125/5800
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
220/4200
Dung tích thùng nhiên liệu (l)
58
B. KÍCH THƯỚC
Dài x Rộng x Cao (mm)
4560 x 1820 x 1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
Chiều rộng cơ sở (mm)
1565
Khoảng sáng gầm xe - khi không tải (mm)
185
C. TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải (kg)
1550
Trọng lượng tối đa cho phép (kg)
1980
D. HỘP SỐ
Loại
5 số tự động
E. HỆ THỐNG GIẢM XÓC
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
F. LỐP
Cỡ lốp
225/65 R17
G. HỆ THỐNG LÁI
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
H. HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
Thiết bị
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm
Hệ thống báo động
Số khung xe ở vị trí dễ nhìn
AN TOÀN
Đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước
Đèn sương mù
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ cân bằng xe (VSA)
Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
Hệ thống túi khí bên thông minh cho người lái và người kế bên
Khóa an toàn dành cho trẻ em
Tựa đầu linh hoạt cho ghế người lái và người kế bên
Tự động khóa cửa theo tộc độ
BÁNH XE
La-zăng đúc 17 inch
GHẾ
Ghế da
Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng